Nghĩa tiếng Việt của

chart

Phiên âm Mỹ /tʃɑɹt/ BrE /tʃɑːt/

Transcript: từ "chart" phát âm Mỹ /tʃɑɹt/ Anh /tʃɑːt/ — audio file: chart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1741) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(hàng hải) bản đồ đi biển, hải đồ
bản đồ
đồ thị, biểu đồ
a weather chart — đồ thị thời tiết
ngoại động từ
vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ
vẽ đồ thị, lập biểu đồ
Chuyên ngành kinh tế
bản đồ
bản đồ đi biển
biểu đồ
đồ thị
hải đồ
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh mẫu
bản đồ
bảng
bảng tính
biểu đồ
biểu đồ hành trình
đồ thị
đồ thị liên tục
giản đồ
hải đồ
lập biểu đồ
sơ đồ
vẽ đồ thị
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bản đồ (đạo hàng)
Lĩnh vực: xây dựng
bản đồ đi biển
đo lập bản đồ
đưa vào bản đồ
Lĩnh vực: toán & tin
biểu (đồ)
Lĩnh vực: y học
biều đồ, giun đồ, đồ thi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật