Nghĩa tiếng Việt của
chart
Phiên âm Mỹ /tʃɑɹt/ BrE /tʃɑːt/
Transcript: từ "chart" phát âm Mỹ /tʃɑɹt/ Anh /tʃɑːt/ — audio file: chart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(hàng hải) bản đồ đi biển, hải đồ
bản đồ
đồ thị, biểu đồ
a weather chart — đồ thị thời tiết
ngoại động từ
vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ
vẽ đồ thị, lập biểu đồ
Chuyên ngành kinh tế
bản đồ
bản đồ đi biển
biểu đồ
đồ thị
hải đồ
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh mẫu
bản đồ
bảng
bảng tính
biểu đồ
biểu đồ hành trình
đồ thị
đồ thị liên tục
giản đồ
hải đồ
lập biểu đồ
sơ đồ
vẽ đồ thị
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bản đồ (đạo hàng)
Lĩnh vực: xây dựng
bản đồ đi biển
đo lập bản đồ
đưa vào bản đồ
Lĩnh vực: toán & tin
biểu (đồ)
Lĩnh vực: y học
biều đồ, giun đồ, đồ thi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chart (v) — chart the route/progress = vẽ biểu đồ/ghi lộ trình: "charts the tide tables".
- chart (n) — biểu đồ (Task 1: "bar/line chart") và bảng xếp hạng ("chart-topping" — âm nhạc!).
- chart (n, hàng hải) — hải đồ: "nautical charts".
Dễ nhầm
- chart (biểu đồ/hải đồ) vs graph (đồ thị — toạ độ) vs diagram (sơ đồ — cấu tạo) vs map (bản đồ — đã có note).
- "off the charts" (vượt thang đo — informal Task 1 tránh dùng).
Mẫu câu giá trị
- "The report charts delay patterns across seasons." (báo cáo vẽ biểu đồ mẫu trễ theo mùa).
- "Nurses keep a wall chart of night admissions." (điều dưỡng treo bảng theo dõi nhập viện đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật