Nghĩa tiếng Việt của
period piece
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS
1. tác phẩm, đồ vật mang đậm dấu ấn một thời kỳ
The series is a loving period piece.
Bộ phim là tác phẩm cổ trang đầy tình cảm.
The rotary phone is a charming period piece.
Chiếc điện thoại xoay là món đồ cổ dễ thương.
Lưu ý: Nghệ thuật và sưu tầm.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người lỗi thời, vật lỗi thời
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any work of art whose special value lies in its evocation of a historical period
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.