Nghĩa tiếng Việt của
flow
Phiên âm Mỹ /floʊ/ BrE /fləʊ/
Transcript: từ "flow" phát âm Mỹ /floʊ/ Anh /fləʊ/ — audio file: flow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1079) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự chảy
lượng chảy, lưu lượng
luồng nước
nước triều lên
ebb and flow — nước triều xuống và nước triều lên
sự đổ hàng hoá vào một nước
sự bay dập dờn (quần áo...)
(vật lý) dòng, luồng
diffusion flow — dòng khuếch tán
flow of spirits
tính vui vẻ, tính sảng khoái
to flow of soul
chuyện trò vui vẻ
nội động từ
chảy
rủ xuống, xoà xuống
hair flows down one's back — tóc rủ xuống lưng
lên (thuỷ triều)
phun ra, toé ra, tuôn ra
đổ (máu); thấy kinh nhiều (đàn bà)
xuất phát, bắt nguồn (từ)
wealth flows from industry and agriculture — của cải bắt nguồn từ công nghiệp và nông nghiệp
rót tràn đầy (rượu)
ùa tới, tràn tới, đến tới tấp
letters flowed to him from every corner of the country — thư từ khắp nơi trong nước gửi đến anh ta tới tấp
trôi chảy (văn)
bay dập dờn (quần áo, tóc...)
(cổ) tràn trề
land flowing with milk and honey — đất tràn trề sữa và mật ong
to swim with the flowing tide
đứng về phe thắng, phù thịnh
Chuyên ngành kinh tế
bám sát
con nước lên
đi theo
dòng
luồng
luồng dòng
lưu lượng
nguồn cung ứng
nước triều lên
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng
dòng chảy
lên (thủy triều)
luồng
luồng nước
lưu lượng
lưu thông
sự chảy
tiến trình
Lĩnh vực: toán & tin
chảy tràn
mạch chạy
Lĩnh vực: xây dựng
dòng chảy (nước)
Lĩnh vực: điện
dòng lưu động
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng
dòng chảy
lên (thủy triều)
luồng
luồng nước
lưu lượng
lưu thông
sự chảy
tiến trình
Lĩnh vực: toán & tin
chảy tràn
mạch chạy
Lĩnh vực: xây dựng
dòng chảy (nước)
Lĩnh vực: điện
dòng lưu động- dòng, sự chảy, lưu lượng
diabatic f. dòng đoạn nhiệt
back f. dòng ngược
channel f. dòng chảy trong
circular f. dòng hình tròn
conical f. dòng hình nón
divergent f. dòng phân kỳ
energy f. dòng năng lượng
fliud f. dòng chất lỏng
free f. dòng tự do
gas f. dòng khí
geodesic f. (giải tích) dòng trắc địa
hypersonic f. dòng siêu âm
gadually varied f. dòng biến đổi dần
isentropic f. dòng đẳng entropi
jet f. dòng tia
laminar f. dòng thành lớp
logarithmic spiral f. dòng xoắn ốc lôga
mass f. dòng khối lượng
non-steady f. dòng không ổn định
ordinarry f. dòng thông thường
parallel f. dòng song song
plastic f. dòng dẻo
potential f. (cơ học) dòng thế
pressure f. dòng áp
rapid f. dòng nhanh
rapidly varied f. dòng biến nhanh
secondary f. dòng thứ cấp
shearing f. dòng sát, dòng trượt, dòng cắt
spiral f. dòng xoắn ốc
steady f. dòng ổn định
suberitical f. dòng trước tới hạn
subsonic f. dòng dưới âm tốc
superciritical f. dòng siêu tới hạn, dòng (mạnh) xiết
traffic f. dòng vận tải
tranqiul f. dòng yên lặng
turbulent f. dòng xoáy
uniform f. dòng đều
unsteady f. dòng không ổn định
variable f. dòng biến thiên
vortex f. (hình học) dòng rôta
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flow = chảy, trôi (nước, giao thông, ý tưởng): "traffic flows freely", "the river flows into the sea".
- the flow OF goods/ideas/capital = dòng chảy hàng hóa/ý tưởng/vốn — Task 2 kinh tế toàn cầu.
- cash flow (dòng tiền) — từ khóa kinh doanh: "a cash-flow problem".
Dễ nhầm
- flowed (chảy — của flow) khác flew (bay — của fly): "the river flowed", "the plane flew".
- "go with the flow" = thuận theo tự nhiên (idiom nói).
Mẫu câu giá trị
- "Goods flow freely across the single market." (hàng hóa trôi chảy qua thị trường chung).
- "A steady flow of investment kept the project alive." (dòng vốn đều đặn giữ dự án sống).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật