Nghĩa tiếng Việt của

per

Phiên âm Mỹ /pˈɜr/

Transcript: từ "per" phát âm Mỹ /pˈɜr/ — audio file: per.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #373) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
giới từ
mỗi
per annum — mỗi năm
per diem (day) — mỗi ngày
per mensem (month) — mỗi tháng
per caput (capita) — mỗi đầu người
a shilling per man — mỗi người một silinh
bởi, bằng, qua
per steamer — bằng tàu thuỷ
per rail — bằng xe lửa
per post — qua bưu điện
do (ai làm, gửi...), theo
per Mr. Smith — do ông Xmít gửi
per procurationem — ((viết tắt) per proc; per pro; p.p) theo quyền được uỷ nhiệm; thừa lệnh
per se — do bản thân nó, tự bản thân nó
settlement per contra — sự giải quyết trái ngược lại
as per usual — theo thường lệ, như thói quen

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật