Nghĩa tiếng Việt của
per
Phiên âm Mỹ /pˈɜr/
Transcript: từ "per" phát âm Mỹ /pˈɜr/ — audio file: per.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #373) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
giới từ
mỗi
per annum — mỗi năm
per diem (day) — mỗi ngày
per mensem (month) — mỗi tháng
per caput (capita) — mỗi đầu người
a shilling per man — mỗi người một silinh
bởi, bằng, qua
per steamer — bằng tàu thuỷ
per rail — bằng xe lửa
per post — qua bưu điện
do (ai làm, gửi...), theo
per Mr. Smith — do ông Xmít gửi
per procurationem — ((viết tắt) per proc; per pro; p.p) theo quyền được uỷ nhiệm; thừa lệnh
per se — do bản thân nó, tự bản thân nó
settlement per contra — sự giải quyết trái ngược lại
as per usual — theo thường lệ, như thói quen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- per = mỗi (số liệu): "per year", "per person", "per kilogram" — văn bản thống kê chuẩn ("\$5 per day").
- per capita = tính theo đầu người (kinh tế: "income per capita").
Dễ nhầm
- per formal hơn a/an trong đơn giá: "twice per week" (văn bản) = "twice a week" (nói).
Mẫu câu giá trị
- "Rent costs \$300 per month." (tiền nhà 300 đô mỗi tháng).
- "Income per capita has tripled." (thu nhập đầu người tăng gấp ba).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật