Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với period (kèm trái nghĩa)?
“period” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là point, flow, stop; trái nghĩa thường gặp: preserve, start, continue. “period” và “point”, “flow”, “stop” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“period” và “point”, “flow”, “stop” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| point | /pɔɪnt/ | gần nhất về nghĩa |
| flow | /floʊ/ | học thuật/trung tính |
| stop | /stɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| duration | /ˈdʊˈɹeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| interval | /ˈɪntɚvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stage | /steɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| next | /nɛkst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| era | /ˈɛɹə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “period” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “point” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- People need a short break after a long period of hard work.
Mọi người cần nghỉ ngơi ngắn sau một thời gian dài làm việc vất vả. - The graph shows population growth over a fifty-year period.
Đồ thị cho thấy tăng trưởng dân số trong thời kỳ năm mươi năm. - the periods of history
những thời kỳ lịch sử