Nghĩa tiếng Việt của

duration

Phiên âm Mỹ /ˈdʊˈɹeɪʃən/ BrE /ˈdʊˈreɪʃən/

Transcript: từ "duration" phát âm Mỹ /ˈdʊˈɹeɪʃən/ Anh /ˈdʊˈreɪʃən/ — audio file: duration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
for the duration of the war — trong thời gian chiến tranh
Chuyên ngành kinh tế
khoảng thời gian
thời gian
Chuyên ngành kỹ thuật
độ bền lâu
khoảng thời gian
thời khoảng
tuổi thọ
Lĩnh vực: xây dựng
độ lâu
Lĩnh vực: điện
thời gian xung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thời khoản

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật