Nghĩa tiếng Việt của
duration
Phiên âm Mỹ /ˈdʊˈɹeɪʃən/ BrE /ˈdʊˈreɪʃən/
Transcript: từ "duration" phát âm Mỹ /ˈdʊˈɹeɪʃən/ Anh /ˈdʊˈreɪʃən/ — audio file: duration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
for the duration of the war — trong thời gian chiến tranh
Chuyên ngành kinh tế
khoảng thời gian
thời gian
Chuyên ngành kỹ thuật
độ bền lâu
khoảng thời gian
thời khoảng
tuổi thọ
Lĩnh vực: xây dựng
độ lâu
Lĩnh vực: điện
thời gian xung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thời khoản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the duration OF something = thời lượng của (giới từ of — AWL: "the duration of the crossing").
- for the duration = suốt thời gian đó (idiom — "closed for the duration of the works").
- durational hiếm; endure (chịu đựng — khác họ nghĩa).
Dễ nhầm
- duration (thời lượng — dài bao lâu) vs term (nhiệm kỳ/hạn — đã có note) vs period (khoảng — đã có khái niệm).
- "duration" ≠ "during" (prep — trong suốt khi).
Mẫu câu giá trị
- "The duration of the night crossing is four hours." (Thời lượng chuyến đêm là bốn giờ.)
- "Life vests stay out for the duration of the storm." (Áo phà treo suốt cơn bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật