Nghĩa tiếng Việt của
back number
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. số báo cũ; (bóng) người lỗi thời
I need a back number of that magazine.
Tôi cần một số cũ của tạp chí đó.
He's a back number in tech now.
Giờ anh ấy là người lỗi thời trong giới công nghệ.
Lưu ý: Nghĩa bóng phê phán; gần "has-been" (Mỹ).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
số (tạp chí...) cũ
(thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
back-number
noun
- someone who is no longer popular (Synonyms: has-been)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.