Nghĩa tiếng Việt của

irrational number

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. số vô tỉ — số thực không thể biểu diễn chính xác thành tỉ số của hai số nguyên; biểu diễn thập phân của nó kéo dài vô hạn và không tuần hoàn

Cấu trúc: an irrational number · prove a number is irrational · rational and irrational numbers

The square root of two is an irrational number.

Căn bậc hai của hai là một số vô tỉ.

Students compared rational and irrational numbers on the number line.

Học sinh so sánh số hữu tỉ và số vô tỉ trên trục số.

Lưu ý: Số vô tỉ vẫn là số thực; nó khác số hữu tỉ ở chỗ không thể viết thành phân số hai số nguyên. Không nhầm irrational trong toán học với nghĩa thường ngày “phi lý”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a real number that cannot be expressed as a rational number (Synonyms: irrational)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.