Nghĩa tiếng Việt của
issue
Phiên âm Mỹ /ˈɪʃu/
Transcript: từ "issue" phát âm Mỹ /ˈɪʃu/ — audio file: issue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #218) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra
số báo (in ra); số lượng cho ra (tem...)
the latest issue of a weekly — số mới nhất của một tờ báo hàng tuần
vấn đề (đang tranh câi, đang kiện cáo...); vấn đề chín muồi (có thể quyết định)
at issue — đang tranh câi (vấn đề); không đồng ý với nhau (người)
kết quả, hậu quả, sản phẩm
(quân sự) số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...)
lần in (sách...)
dòng dõi, con cái
to die without issue — chết tuyệt giống
sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra
(y học) sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ
(pháp lý) lợi tức, thu hoạch (đất đai...)
to join issue with somebody on some point
tiến hành tranh luận với ai về một điểm gì; không đồng ý với ai về một điểm gì
to take issue with somebody
không đồng ý với ai; tranh cãi với ai
ngoại động từ
đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra
(quân sự) phát (quần áo, đạn dược...)
phát ra, để chảy ra
nội động từ
đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra
được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra
xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả
là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai...)
Chuyên ngành kinh tế
ấn hành
ấn phẩm từng kỳ
cấp
cấp phát (chứng từ)
đưa ra
in ra
kỳ
kỳ báo
phát hành
phát ra
số
số báo
sự cấp phát (chứng từ)
sự in ra
sự ký phát (hối phiếu, chi phiếu)
sự phát hành (tiền tệ, cổ phiếu)
sự phát ra (một tờ quảng cáo)
tập in phân kỳ
vấn đề
việc ký phát
việc phát hành
xuất bản
Chuyên ngành kỹ thuật
ban hành
lối ra
lối thoát
lượng thoát ra
phát hành
sự chảy ra
sự đưa ra
sự phát hành
sự thoát ra
xuất bản
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thế hệ sau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- issue = vấn đề được NÊU RA ĐỂ BÀN LUẬN (đề tài công cộng, báo chí, học thuật): "environmental issues", "social issues".
- problem = trục trặc cụ thể cần SỬA: "My car has a problem." Một issue có thể đang tranh luận, một problem là đau đầu thật.
- have an issue with = có vấn đề/khó chịu với: "I have an issue with this clause."
- "issue" cũng = một kỳ phát hành (an issue of the magazine).
Dễ nhầm
- Task 2 nên dùng issue khi nêu ĐỀ TÀI ("the issue of ageing populations") — nghe học thuật hơn problem.
- "take issue with something" = phản đối, không liên quan "vấn đề" thường.
Mẫu câu giá trị
- "Ageing populations raise issues for pension systems." (đặt ra vấn đề bàn luận).
- "The report addresses three key issues in urban transport." (ba vấn đề trọng tâm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật