Nghĩa tiếng Việt của

magic number

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. con số ma thuật (con số chốt cần đạt; con số may mắn)

Cấu trúc: the magic number is three · find one's magic number

Ten thousand steps is the magic number for health.

Mười nghìn bước là con số ma thuật cho sức khỏe.

What's the magic number of hours for deep sleep?

Số giờ thần kỳ cho giấc ngủ sâu là bao nhiêu?

2. (bóng chày Mỹ) con số chốt vô địch

The team's magic number is two.

Con số vô địch của đội còn hai.

They clinched the title — the magic number hit zero.

Họ đăng quang — con số vô địch về không.

Lưu ý: Nghĩa thường: con số then chốt; trong baseball là con số còn thiếu để vô địch.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: điện lạnh
số thần kỳ
Lĩnh vực: toán & tin
số kì ảo

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the atomic number of an extra stable strongly bound atomic nucleus: 2, 8, 20, 28, 50, 82 or 126

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.