Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với number (kèm trái nghĩa)?
“number” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là issue, figure, bit; trái nghĩa thường gặp: recall, ground. “number” và “issue”, “figure”, “bit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“number” và “issue”, “figure”, “bit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| issue | /ˈɪʃu/ | gần nhất về nghĩa |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | học thuật/trung tính |
| bit | /bɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| act | /ækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| turn | /tɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| routine | /ɹuˈtin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| count | /kaʊnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| come | /kʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “number” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “issue” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The number of startups has tripled since 2020.
số startup đã gấp ba từ 2020 - A number of factors delayed the launch.
một số yếu tố khiến lịch ra mắt lùi - even number
số chãn