Nghĩa tiếng Việt của

imaginary number

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. số ảo — số có thể biểu diễn dưới dạng b·i, trong đó b là số thực và i là đơn vị ảo thỏa i² = −1

Cấu trúc: an imaginary number · the imaginary unit i · a real and imaginary part

The square root of minus one is represented by the imaginary unit i.

Căn bậc hai của âm một được biểu diễn bằng đơn vị ảo i.

The equation has an imaginary-number solution but no real solution.

Phương trình có nghiệm số ảo nhưng không có nghiệm thực.

Lưu ý: Imaginary không có nghĩa là “không tồn tại”; số ảo là khái niệm toán học xác định. Số phức gồm phần thực và phần ảo, và số thực có thể xem là trường hợp đặc biệt của số phức.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (mathematics) a number of the form a+bi where a and b are real numbers and i is the square root of -1 (Synonyms: complex number, complex quantity, imaginary)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.