Nghĩa tiếng Việt của
numb
Phiên âm Mỹ /nʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "numb" phát âm Mỹ /nʌm/ — audio file: numb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tê, tê cóng
numb with cold — tê cóng đi vì lạnh
tê liệt; chết lặng đi
numb hand
(từ lóng) người vụng về, lóng ngóng
ngoại động từ
làm tê, làm tê cóng đi
làm tê liệt; làm chết lặng đi
to be numbed with grief — chết lặng đi vì đau buồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- numb fingers; feel numb; numb the pain
Dễ nhầm
- numb means unable to feel physically or emotionally; numb with cold describes loss of sensation
Mẫu câu giá trị
- “My fingers went numb in the snow.” (Các ngón tay tôi tê cóng trong tuyết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật