Nghĩa tiếng Việt của

corps

Phiên âm Mỹ /kɔɹ/ BrE /kɔː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "corps" phát âm Mỹ /kɔɹ/ Anh /kɔː/ — audio file: corps.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều corps
(quân sự) quân đoàn
đoàn
the Corps Diplomatique — đoàn ngoại giao
a corps de ballet — đoàn vũ ba lê

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật