Nghĩa tiếng Việt của
corps
Phiên âm Mỹ /kɔɹ/ BrE /kɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "corps" phát âm Mỹ /kɔɹ/ Anh /kɔː/ — audio file: corps.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều corps
(quân sự) quân đoàn
đoàn
the Corps Diplomatique — đoàn ngoại giao
a corps de ballet — đoàn vũ ba lê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army corps; Marine Corps; corps → core
Dễ nhầm
- corps means an organised body or military unit and is pronounced like core; its plural is also corps
Mẫu câu giá trị
- “She joined the medical corps after graduation.” (Cô gia nhập quân y sau khi tốt nghiệp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật