Nghĩa tiếng Việt của
military police
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS
1. quân cảnh (cảnh sát trong quân đội)
The military police investigated the incident.
Quân cảnh điều tra vụ việc.
Military police keep order on bases.
Quân cảnh giữ trật tự trong căn cứ.
Lưu ý: Viết tắt quen thuộc "MP" trong văn nói quân ngũ.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
quân cảnh
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a military corps that enforces discipline and guards prisoners (Synonyms: MP)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.