Nghĩa tiếng Việt của

soldier

Phiên âm Mỹ /ˈsoʊldʒɚ/ BrE /ˈsəʊldʒə/

Transcript: từ "soldier" phát âm Mỹ /ˈsoʊldʒɚ/ Anh /ˈsəʊldʒə/ — audio file: soldier.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1378) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân
a soldier of fortune — lính đánh thuê
the Unknown Soldier — chiến sĩ vô danh
người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài
a great soldier — nhà quân sự vĩ đại
(hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ lười biếng; thuỷ thủ hay trốn việc
to come the old soldier over
lên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh
old soldier
người nhiều kinh nghiệm, người già dặn
chai không
mẩu thuốc lá
soldier's wind
(hàng hải) gió xuôi
nội động từ
đi lính
to go soldiering — đi lính
(hàng hải), (từ lóng) trốn việc
to soldier on
kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì
Chuyên ngành kỹ thuật
giếng tháo nước
hàng cọc
Lĩnh vực: xây dựng
cột chống hào
gạch xếp đứng (nằm trên mặt bé nhất)
hàng gạch vỉa cứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật