Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với military?

“military” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là martial, army, corps; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. military (quân đội quốc gia) vs army (lục quân riêng) vs troops (quân lính cụ thể). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

military (quân đội quốc gia) vs army (lục quân riêng) vs troops (quân lính cụ thể).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
martial/ˈmɑɹʃəl/gần nhất về nghĩa
army/ˈɑɹmi/học thuật/trung tính
corps/kɔɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
soldier/ˈsoʊldʒɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
troop/tɹup/ngữ cảnh hẹp hơn
civilian/səˈvɪljən/ngữ cảnh hẹp hơn
garrison/ˈɡæɹɪsən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “military” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “martial” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu