Nghĩa tiếng Việt của
martial
Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹʃəl/ BrE /ˈmɑːʃəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "martial" phát âm Mỹ /ˈmɑɹʃəl/ Anh /ˈmɑːʃəl/ — audio file: martial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh
có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng
martial apperance — vẻ hùng dũng
martial spirit — tinh thần thượng võ
(Martial) (thuộc) sao Hoả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- martial arts; court martial; martial law
Dễ nhầm
- martial relates to war or fighting; martial arts are systems of self-defence and combat
Mẫu câu giá trị
- “She takes martial arts classes twice a week.” (Cô học võ hai lần mỗi tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật