Nghĩa tiếng Việt của
major
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪdʒɚ/ BrE /ˈmeɪdʒə/
Transcript: từ "major" phát âm Mỹ /ˈmeɪdʒɚ/ Anh /ˈmeɪdʒə/ — audio file: major.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #438) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(quân sự) thiếu tá (lục quân)
danh từ
(Mỹ) con trai đến tuổi thành niên (21 tuổi)
chuyên đề (của một sinh viên)
người có địa vị cao hơn (trong một lĩnh vực nào đó)
tính từ
lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu
for the major part — phần lớn, phần nhiều
anh, lớn (dùng trong trường hợp có hai anh em cùng trường)
Smith major — Xmít anh, Xmít lớn
(âm nhạc) trưởng
đến tuổi trưởng thành
(thuộc) chuyên đề (của một sinh viên)
nội động từ
(Mỹ) chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học)
to major in history — chuyên về môn sử; chọn chuyên đề về sử; đỗ cao về sử
Chuyên ngành kinh tế
chủ yếu
đến tuổi trưởng thành
thành niên
trọng yếu
Chuyên ngành kỹ thuật
chính
cơ bản
lớn
Lĩnh vực: toán & tin
quan trọng hơn
Lĩnh vực: điện lạnh
số đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Climate change is a major challenge for governments around the world. — Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với chính phủ khắp thế giới. (Task 2)
The two major causes of traffic accidents are speed and alcohol. — Hai nguyên nhân chính của tai nạn giao thông là tốc độ và rượu bia. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tính từ: lớn, chủ yếu — "a major factor/cause/role in…", "the major cities". Nhấn mức độ quan trọng, không chỉ kích thước.
- Danh từ (Mỹ): chuyên ngành đại học — "major in economics"; "She is a biology major."
- Nghĩa quân sự: thiếu tá — viết hoa Major khi kèm tên: "Major Smith".
Dễ nhầm
- "a major factor" ≠ "the major factor": a = một trong những nhân tố lớn; the = nhân tố lớn nhất/nhấn mạnh duy nhất. IELTS Writing hay sai mức khẳng định ở đây.
- "major" ≠ "main" trọn vẹn: main là chính (một trong vài cái chính, cụ thể); major là lớn về tầm mức/ảnh hưởng.
- Danh từ số nhiều "majors" (ngành chuyên) chỉ dùng hệ giáo dục Mỹ; Anh-Anh nói "course/programme".
Mẫu câu giá trị
- "Pollution is a major contributor to respiratory illness." (ô nhiễm là nhân tố lớn gây bệnh hô hấp).
- "Two major roadworks are scheduled for the summer." (hai công trình đường bộ lớn được lên lịch cho mùa hè).
- "She majored in psychology and minored in statistics." (cô chuyên tâm lý, phụ thống kê).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật