Nghĩa tiếng Việt của

much

Phiên âm Mỹ /mʌtʃ/

Transcript: từ "much" phát âm Mỹ /mʌtʃ/ — audio file: much.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #91) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ more; most
nhiều, lắm
much water — nhiều nước
much time — nhiều thì giờ
there is so much pleasure in reading — đọc sách rất thú vị
to be too much for
không địch nổi (người nào về sức mạnh)
phó từ
nhiều, lắm
I found him much altered — tôi thấy hắn thay đổi nhiều
hầu như
much of a size — hầu như cùng một cỡ
much the same
như nhau, chẳng khác gì nhau
they are much the same in arithmetic — về môn số học thì chúng nó cũng như nhau
twice (three times...) as much
bằng hai (ba...) chừng nầy, gấp hai (ba...) thế
you can take twice as much — anh có thể lấy gấp hai thế
not so much as
ngay cả đến... cũng không
he never so much as touched a book — ngay đến quyển sách nó cũng không bao giờ mó đến
danh từ
nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn
much of what your say is true — phần lớn những điều anh nói là đúng sự thật
to make much of
lợi dụng nhiều được
coi trọng
to think much of
coi trọng, đánh giá cao
to be not much of a musician
là một nhạc sĩ chẳng có tài gì lắm
that much
chừng ấy, chừng nấy
I have only done that much so far — cho đến bây giờ tôi mới làm được chừng nấy
this much
chừng này
Chuyên ngành kỹ thuật
đáng kể
gần đúng
hầu như
nhiều

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật