Nghĩa tiếng Việt của
senior
Phiên âm Mỹ /ˈsinjɚ/ BrE /ˈsinjə/
Transcript: từ "senior" phát âm Mỹ /ˈsinjɚ/ Anh /ˈsinjə/ — audio file: senior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1207) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
Senior nhiều tuổi hơn, bố (ghi sau tên họ người, để phân biệt hai bố con cùng tên hay hai ba học sinh cùng tên)
John Smith Senior — Giôn Xmít bố
nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn, lâu năm hơn, ở trình độ cao hơn; ở trình độ cao nhất
the senior members of the family — những người lớn tuổi trong gia đình
the senior partner — giám đốc hãng buôn
the senior clerk — người trưởng phòng
he is two years senior to me — anh ấy hơn tôi hai tuổi
danh từ
người lớn tuổi hơn
he is my senior by ten years — anh ấy hơn tôi hai tuổi
người nhiều thâm niên hơn, người chức cao hơn
(Mỹ) sinh viên ở lớp thi tốt nghiệp
Chuyên ngành kinh tế
cao cấp
cao niên
cấp cao
cấp trên
kỳ cựu
lâu năm
tiền bối
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tiền bối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- senior TO somebody = cấp cao/hơn tuổi (giới từ to): "senior to me by a year".
- senior staff/role/management = cấp cao; senior citizens (người cao tuổi — từ lịch sự).
- senior (n) = đàn anh/chị hoặc người cấp cao: "company seniors".
Dễ nhầm
- senior TO (không "senior than") — như superior to, junior to: bộ so sánh la-tinh.
- "senior moment" (chốc quên do tuổi — informal, cẩn thận khi dùng).
Mẫu câu giá trị
- "Two senior engineers resigned over the delay." (hai kỹ sư cấp cao từ chức vì chậm tiến độ).
- "Buses reserve seats for senior citizens." (xe buýt dành chỗ cho người cao tuổi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật