Nghĩa tiếng Việt của

drum major

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. người chỉ huy dàn nhạc diễu hành

Cấu trúc: a marching-band drum major · serve as drum major · the drum major’s baton

The drum major led the band onto the field.

Người chỉ huy dẫn dàn nhạc tiến vào sân.

The drum major raised her baton to start the procession.

Người chỉ huy giơ gậy ra hiệu đoàn diễu hành bắt đầu.

Lưu ý: Người chỉ huy dàn nhạc diễu hành, thường dẫn đầu và ra hiệu cho các nhạc công; không nhất thiết chơi trống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the leader of a marching band or drum corps

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — h (ạ)
I — E (L)