Nghĩa tiếng Việt của

majority

Phiên âm Mỹ /məˈdʒɔɹəti/ BrE /məˈdʒɔːəti/

Transcript: từ "majority" phát âm Mỹ /məˈdʒɔɹəti/ Anh /məˈdʒɔːəti/ — audio file: majority.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1009) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phần lớn, phần đông, đa số
(Mỹ) đảng (nhóm) được đa số phiếu
tuổi thành niên, tuổi trưởng thành
he will reach (attain) his majority next month — tháng sau nó sẽ đến tuổi thành niên
(quân sự) chức thiếu tá, hàm thiếu tá
to join the majority
về với tổ tiên
Chuyên ngành kinh tế
đa số
phần lớn
phần lớn phần nhiều
phần nhiễu
quá bán
thành niên
trưởng thành
tuổi thành niên
tuổi trưởng thành
Chuyên ngành kỹ thuật
đa số
đại bộ phận
Lĩnh vực: toán & tin
phần lớn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật