Nghĩa tiếng Việt của
majority
Phiên âm Mỹ /məˈdʒɔɹəti/ BrE /məˈdʒɔːəti/
Transcript: từ "majority" phát âm Mỹ /məˈdʒɔɹəti/ Anh /məˈdʒɔːəti/ — audio file: majority.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1009) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phần lớn, phần đông, đa số
(Mỹ) đảng (nhóm) được đa số phiếu
tuổi thành niên, tuổi trưởng thành
he will reach (attain) his majority next month — tháng sau nó sẽ đến tuổi thành niên
(quân sự) chức thiếu tá, hàm thiếu tá
to join the majority
về với tổ tiên
Chuyên ngành kinh tế
đa số
phần lớn
phần lớn phần nhiều
phần nhiễu
quá bán
thành niên
trưởng thành
tuổi thành niên
tuổi trưởng thành
Chuyên ngành kỹ thuật
đa số
đại bộ phận
Lĩnh vực: toán & tin
phần lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the majority of + danh từ đếm được số nhiều, động từ chia số nhiều: "the majority of voters support reform".
- majority = hơn một nửa (>50%); "a slim/narrow majority" (thoáng đa số), "an overwhelming majority" (đa số áp đảo) — nhóm cực hay cho Writing Task 2.
- Cặp đối: in the majority (thuộc đa số) vs in the minority (thuộc thiểu số).
Dễ nhầm
- Văn nói "most voters" tự nhiên hơn; văn viết học thuật mới kiểu "the majority of". Nghĩa khác nhau: most = hầu hết (không cam kết 50%).
- majority (n) vs major (adj — chính/chủ yếu): "a major factor".
Mẫu câu giá trị
- "The majority of respondents supported the new policy." (phần lớn người trả lời ủng hộ chính sách mới).
- "An overwhelming majority rejected the proposal." (đa số áp đảo bác bỏ đề xuất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật