Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với major (kèm trái nghĩa)?
“major” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là great, better, outstanding; trái nghĩa thường gặp: minor, decline, worse. “major” và “great”, “better”, “outstanding” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“major” và “great”, “better”, “outstanding” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| great | /ɡɹeɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| better | /ˈbɛtɚ/ | học thuật/trung tính |
| outstanding | /ˌaʊtˈstændɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| senior | /ˈsinjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| leading | /ˈlidɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| star | /stɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| much | /mʌtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| excellent | /ˈɛksələnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “major” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “great” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Climate change is a major challenge for governments around the world.
Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với chính phủ khắp thế giới. - The two major causes of traffic accidents are speed and alcohol.
Hai nguyên nhân chính của tai nạn giao thông là tốc độ và rượu bia. - for the major part
phần lớn, phần nhiều