Nghĩa tiếng Việt của
outstanding
Phiên âm Mỹ /ˌaʊtˈstændɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "outstanding" phát âm Mỹ /ˌaʊtˈstændɪŋ/ — audio file: outstanding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “outstand” ~C1
tính từ
nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng
còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)
Chuyên ngành kinh tế
chưa được chi trả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- outstanding work; outstanding debt; remain outstanding
Dễ nhầm
- outstanding can mean excellent, unpaid or not yet completed; the context determines the sense
Mẫu câu giá trị
- “She did outstanding work on the project.” (Cô đã hoàn thành công việc xuất sắc trong dự án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật