Nghĩa tiếng Việt của
lights
Phiên âm Mỹ /laɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lights" phát âm Mỹ /laɪts/ — audio file: lights.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
phổi súc vật (cừu, lợn...) (dùng làm thức ăn cho chó, mèo...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- turn on/off the lights; traffic lights; light → lights
Dễ nhầm
- lights is plural of the noun or third-person verb; light can also mean not heavy
Mẫu câu giá trị
- “The lights came on automatically at sunset.” (Đèn tự bật khi mặt trời lặn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật