Nghĩa tiếng Việt của
light bulb
1. bóng đèn — bộ phận có nguồn sáng điện được lắp vào đui đèn hoặc thiết bị chiếu sáng
Cấu trúc: replace/change a light bulb · a low-energy light bulb · screw in a light bulb
He replaced the burnt-out light bulb in the hallway.
Anh thay bóng đèn cháy ở hành lang.
Choose a light bulb with the correct fitting for the lamp.
Hãy chọn bóng đèn có đui phù hợp với đèn.
Lưu ý: Light bulb có thể chỉ bóng đèn nói chung; công nghệ hiện nay gồm LED, huỳnh quang và sợi đốt. Bulb cũng có thể là cách gọi rút gọn khi ngữ cảnh rõ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- electric lamp consisting of a transparent or translucent glass housing containing a wire filament (usually tungsten) that emits light when heated by electricity (Synonyms: lightbulb, bulb, incandescent lamp, electric light, electric-light bulb)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.