Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với light (kèm trái nghĩa)?

“light” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, bright, short; trái nghĩa thường gặp: heavy, dark, darkness. “light” và “clear”, “bright”, “short” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“light” và “clear”, “bright”, “short” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
clear/klɪɹ/gần nhất về nghĩa
bright/bɹaɪt/học thuật/trung tính
short/ʃɔɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
casual/ˈkæʒəwəl/ngữ cảnh hẹp hơn
pure/pjʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
faint/feɪnt/ngữ cảnh hẹp hơn
shallow/ˈʃæloʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
easy/ˈizi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “light” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu