Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với light (kèm trái nghĩa)?
“light” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, bright, short; trái nghĩa thường gặp: heavy, dark, darkness. “light” và “clear”, “bright”, “short” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“light” và “clear”, “bright”, “short” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| clear | /klɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| bright | /bɹaɪt/ | học thuật/trung tính |
| short | /ʃɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| casual | /ˈkæʒəwəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pure | /pjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| faint | /feɪnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| shallow | /ˈʃæloʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| easy | /ˈizi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “light” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Keep the workload light during exam week.
giữ khối lượng nhẹ tuần thi - Traffic was light, so we arrived early.
đường vắng nên tới sớm - to stand in somebody's light
đứng lấp bóng ai; (nghĩa bóng) làm hại ai, cản trở ai làm việc gì