Nghĩa tiếng Việt của
casual
Phiên âm Mỹ /ˈkæʒəwəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "casual" phát âm Mỹ /ˈkæʒəwəl/ — audio file: casual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định
a casual meetting — cuộc gặp gỡ tình cờ
a casual glance — cái nhìn bất chợt
(thông tục) tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường, thường
clothers for casual wear — thường phục
vô ý tứ, cẩu thả; tuỳ tiện
a casual person — người vô ý; người cẩu thả
không đều, thất thường, lúc có lúc không
casual labourer — người lao công có việc làm thất thường, người lao công không có việc làm cố định
danh từ
người không có việc làm cố định ((cũng) casual labourer)
người nghèo túng thường phải nhận tiền cứu tế ((cũng) casual poor)
Chuyên ngành kinh tế
không thường xuyên
ngẫu nhiên không cố ý
tình cờ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tai nạn, thương tích, người bị thương, người chết do tai nạn
Lĩnh vực: xây dựng
tùy tiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- casual clothes; casual conversation; casual worker
Dễ nhầm
- casual means relaxed, informal or occasional; informal specifically means not following formal conventions
Mẫu câu giá trị
- “The office has a casual dress code on Fridays.” (Văn phòng cho phép ăn mặc thoải mái vào thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật