Nghĩa tiếng Việt của
green light
1. đèn xanh báo hiệu phương tiện có thể đi
Cấu trúc: the traffic light turns green · wait for a green light
Wait for the green light before crossing the junction.
Hãy chờ đèn xanh trước khi qua nút giao.
The driver moved off as soon as the light turned green.
Tài xế khởi hành ngay khi đèn chuyển xanh.
2. sự cho phép chính thức để bắt đầu hoặc tiếp tục một kế hoạch
Cấu trúc: give/get the green light for/to something · a green light from management
The board gave the green light to the new project.
Hội đồng bật đèn xanh cho dự án mới.
We are waiting for the regulator's green light before launch.
Chúng tôi đang chờ cơ quan quản lý cho phép trước khi ra mắt.
Lưu ý: Green light nghĩa bóng thường đi với give/get; green-light có thể dùng như động từ trong văn phong báo chí, nhưng dạng danh từ phổ biến hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- permission to proceed with a project or to take action
"the gave the green light for construction to begin" - a signal to proceed (Synonyms: go-ahead)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.