Nghĩa tiếng Việt của

come to light

Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biến

1. được phơi bày, bị phát hiện ra (sau khi giấu kín)

It came to light that the data had been shared widely.

Sự việc được lộ ra rằng dữ liệu đã bị chia sẻ rộng rãi.

New evidence came to light during the trial.

Bằng chứng mới xuất hiện trong phiên tòa.

Lưu ý: Cấu trúc hay gặp: It has come to light that… — chủ ngữ là sự việc, không phải người.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. be revealed or disclosed (Synonyms: come to hand)
    "The truth finally came to light"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.