Nghĩa tiếng Việt của
bright
Phiên âm Mỹ /bɹaɪt/ BrE /braɪt/
Transcript: từ "bright" phát âm Mỹ /bɹaɪt/ Anh /braɪt/ — audio file: bright.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1510) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
sáng, sáng chói
bright sunshine — mặt trời sáng chói
tươi
bright red — đỏ tươi
sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
a bright force — khuôn mặt sáng sủa
a bright smile — nụ cười rạng rỡ
bright eyes — cặp mắt sáng ngời
a future — tương lai rực rỡ
(thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí
a bright boy — một đứa bé sáng dạ
vui tươi
lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn
to look on the bright side of everything
(xem) side
phó từ
sáng chói, sáng ngời
Chuyên ngành kinh tế
sáng
tươi
Chuyên ngành kỹ thuật
bóng láng
nhẫn
sáng
sáng bóng
sáng chói
Lĩnh vực: toán & tin
chói
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đã đánh bóng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bệnh Bright
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bright = sáng (ánh sáng/màu): "bright colours", "bright sunshine"; brighten (v — sáng lên).
- = thông minh/lởi lợi: "a bright pupil"; = triển vọng: "a bright future".
- bright and early (sáng sớm đúng giờ — idiom); brightly (adv — "brightly lit").
Dễ nhầm
- bright (sáng — nguồn sáng tự thân/reflex) vs light (sáng — có ánh sáng chung) vs brilliant (chói/quá xuất sắc).
- "bright spot" (điểm sáng — báo cáo, đã gặp).
Mẫu câu giá trị
- "Night markets stay brightly lit till ten." (chợ đêm sáng đèn tới mười giờ).
- "The cohort offers a bright outlook for nursing." (lớp này cho triển vọng sáng cho nghề điều dưỡng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật