Nghĩa tiếng Việt của
leading light
1. người có ảnh hưởng, uy tín hoặc đóng góp nổi bật trong một lĩnh vực hay cộng đồng
Cấu trúc: a leading light in something · one of the leading lights · a leading light of the movement
She became a leading light in the local arts community.
Cô trở thành một nhân vật nổi bật trong cộng đồng nghệ thuật địa phương.
Several leading lights in medical research attended the conference.
Một số nhà nghiên cứu y học có ảnh hưởng tham dự hội nghị.
Lưu ý: Leading light thường khen người tích cực và có vai trò dẫn dắt; sắc thái có thể hơi văn chương. Không nhầm với leading edge, chỉ vị trí tiên tiến nhất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a celebrity who is an inspiration to others (Synonyms: luminary, guiding light, notable, notability)
"he was host to a large gathering of luminaries"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.