Nghĩa tiếng Việt của

flight

Phiên âm Mỹ /flaɪt/

Transcript: từ "flight" phát âm Mỹ /flaɪt/ — audio file: flight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1219) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bỏ chạy, sự rút chạy
to seek safety in flight — bỏ chạy thoát thân
to put the enemy to flight — làm cho kẻ địch bỏ chạy
to take flight; to betake oneself to flight; to take to flight — bỏ chạy, rút chạy
sự bay; chuyến bay
to take one's flight to; to wing one's flight — bay
in flight — đang bay
sự truy đuổi, sự đuổi bắt
đàn (chim... bay)
a flight of birds — đàn chim bay
a flight of arrows — một loạt tên bay
đường đạn; sự bay vụt (đạn)
tầm bay (chim, đạn)
sự trôi nhanh (thời gian)
sự bay bổng, sự phiêu diêu (trí tưởng tượng)
tầng, đợt (cầu thang)
my room is two flights up — buồng của tôi ở tầng hai
loạt (tên, đạn...)
trấu (yến mạch)
phi đội (của không quân Anh)
cuộc thi bắn cung tầm xa; tên dùng trong cuộc thi bắn cung tầm xa ((cũng) flight arrow)
in the first flight
dẫn đầu, đi đầu
ngoại động từ
bắn (chim) khi đang bay
thay đổi hướng đi (của quả bóng crickê)
nội động từ
bay thành đàn (chim)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ uốn
đợt cầu thang
sự bay
Lĩnh vực: xây dựng
bậc cầu thang
khay nâng
mâm thang
một dãy phòng
tầng (nhà)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ uốn
đợt cầu thang
sự bay
Lĩnh vực: xây dựng
bậc cầu thang
khay nâng
mâm thang
một dãy phòng
tầng (nhà)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật