Nghĩa tiếng Việt của

light heavyweight

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hạng dưới nặng — hạng cân trong một số môn đối kháng, nằm giữa hạng trung và hạng nặng

Cấu trúc: a light-heavyweight boxer/fighter · compete as a light heavyweight · the light-heavyweight division

The light heavyweight won the title after a close contest.

Võ sĩ hạng dưới nặng giành danh hiệu sau trận đấu sít sao.

She moved up to light heavyweight for the tournament.

Cô chuyển lên hạng dưới nặng để tham gia giải đấu.

Lưu ý: Giới hạn cân nặng và tên hạng thay đổi theo môn thể thao, giới tính, tổ chức và thời kỳ; không nên áp một mức cân duy nhất cho mọi giải.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a professional boxer who weighs between 169 and 175 pounds (Synonyms: cruiserweight)
  2. a wrestler who weighs 192-214 pounds
  3. an amateur boxer who weighs no more than 179 pounds

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.