Nghĩa tiếng Việt của

in light of

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. xét theo, dựa trên (thông tin, sự kiện mới)

Cấu trúc: in light of something

In light of the new data, the government revised its targets.

Dựa trên dữ liệu mới, chính phủ điều chỉnh mục tiêu.

Schools reviewed their policy in light of the incident.

Sau vụ việc, nhà trường rà soát lại chính sách.

Lưu ý: Anh-Anh cũng viết 'in the light of'. Văn trang trọng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.