Nghĩa tiếng Việt của
landed
Phiên âm Mỹ /ˈlændəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "landed" phát âm Mỹ /ˈlændəd/ — audio file: landed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) đất đai; có đất
landed property — điền sản
landed proprietor — địa chủ
landed gentry — tầng lớp quý tộc địa chủ nhỏ
the landed interest — bọn địa chủ (Anh)
Chuyên ngành kinh tế
có đất
dỡ lên bờ
thuộc về đất
Chuyên ngành kỹ thuật
được cập bến
được đổ bộ
được hạ cánh
Chuyên ngành kỹ thuật
được cập bến
được đổ bộ
được hạ cánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- landed safely; landed a job; land → landed
Dễ nhầm
- landed means came down onto land or successfully obtained something; arrive is more general
Mẫu câu giá trị
- “The plane landed safely despite the storm.” (Máy bay hạ cánh an toàn dù có bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật