Nghĩa tiếng Việt của

landed

Phiên âm Mỹ /ˈlændəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "landed" phát âm Mỹ /ˈlændəd/ — audio file: landed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “land” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
(thuộc) đất đai; có đất
landed property — điền sản
landed proprietor — địa chủ
landed gentry — tầng lớp quý tộc địa chủ nhỏ
the landed interest — bọn địa chủ (Anh)
Chuyên ngành kinh tế
có đất
dỡ lên bờ
thuộc về đất
Chuyên ngành kỹ thuật
được cập bến
được đổ bộ
được hạ cánh
Chuyên ngành kỹ thuật
được cập bến
được đổ bộ
được hạ cánh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật