Nghĩa tiếng Việt của
dry land
1. đất liền hoặc vùng đất khô ráo, đối lập với biển/nước
Cấu trúc: reach/return to dry land · on dry land · safely back on dry land
After the storm, the sailors were relieved to reach dry land.
Sau cơn bão, các thủy thủ nhẹ nhõm khi vào được đất liền.
The rescued hikers were brought back to dry land.
Những người đi bộ đường dài được cứu và đưa trở lại đất liền.
Lưu ý: Dry land thường tương phản với biển hoặc vùng ngập nước; trong lời kể, reach dry land thường mang ý thoát khỏi chuyến đi/hoàn cảnh nguy hiểm trên nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the solid part of the earth's surface (Synonyms: land, earth, ground, solid ground, terra firma)
"the plane turned away from the sea and moved back over land"
"the earth shook for several minutes"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.