Nghĩa tiếng Việt của
land up in
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. rồi cuối cùng lọt vào (nơi, tình huống) — thường ngoài dự tính
He landed up in hospital after the crash.
Sau tai nạn, nó vào viện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.