Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với land (kèm trái nghĩa)?
“land” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là state, domain, realm; trái nghĩa thường gặp: range. land (mảnh đất) vs ground (mặt đất dưới chân) vs soil (đất trồng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
land (mảnh đất) vs ground (mặt đất dưới chân) vs soil (đất trồng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| state | /steɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| domain | /doʊˈmeɪn/ | học thuật/trung tính |
| realm | /ɹɛlm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ground | /ɡɹaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| estate | /ɪˈsteɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| soil | /sɔɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| down | /daʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| earth | /ɝθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “land” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “state” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The flight lands at 6:40 pm.
chuyến bay đáp 6 giờ 40 tối - He finally landed a role at a startup.
cuối cùng cũng rinh được chỗ ở startup - to come insight of land
trông thấy đất liền