Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với land (kèm trái nghĩa)?

“land” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là state, domain, realm; trái nghĩa thường gặp: range. land (mảnh đất) vs ground (mặt đất dưới chân) vs soil (đất trồng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

land (mảnh đất) vs ground (mặt đất dưới chân) vs soil (đất trồng).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
state/steɪt/gần nhất về nghĩa
domain/doʊˈmeɪn/học thuật/trung tính
realm/ɹɛlm/ngữ cảnh hẹp hơn
ground/ɡɹaʊnd/ngữ cảnh hẹp hơn
estate/ɪˈsteɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
soil/sɔɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
down/daʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
earth/ɝθ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “land” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “state” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu