Nghĩa tiếng Việt của

cloud cuckoo land

Cụm từnoun phrase (uncountable; British English; informal, disapproving)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “cloud-cuckoo-land”.

1. thế giới tưởng tượng xa rời thực tế; cách nghĩ viển vông

Cấu trúc: be/live in cloud-cuckoo-land · a cloud-cuckoo-land fantasy · think somebody is in cloud-cuckoo-land

Anyone who expects the project to finish in a week is living in cloud-cuckoo-land.

Ai nghĩ dự án sẽ hoàn thành trong một tuần thì đang quá xa rời thực tế.

The proposal sounds attractive, but critics say it belongs in cloud-cuckoo-land.

Đề xuất nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng những người chỉ trích cho rằng nó quá viển vông.

Lưu ý: Cloud-cuckoo-land chỉ một thế giới tưởng tượng hoặc cách nhìn thực tế quá lạc quan, thiếu căn cứ; thường dùng để phê phán ai đó không hiểu tình hình thật. Cụm hay xuất hiện trong be/live in cloud-cuckoo-land; tiếng Anh Bắc Mỹ có thể dùng la-la land theo nghĩa gần.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cloud-cuckoo-land

noun

  1. an imaginary place where you say people are when they seem optimistically out of touch with reality

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.