Nghĩa tiếng Việt của
judge
Phiên âm Mỹ /dʒʌdʒ/
Transcript: từ "judge" phát âm Mỹ /dʒʌdʒ/ — audio file: judge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #995) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
quan toà, thẩm phán
người phân xử, trọng tài
người am hiểu, người sành sỏi
a judge of art — người am hiểu nghệ thuật
ngoại động từ
xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
do not judge people by appearance — đừng xét người theo bề ngoài
xét thấy, cho rằng, thấy rằng
if you judge it to be necessary — nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
(cổ) phê bình, chỉ trích
nội động từ
làm quan toà
làm người phân xử, làm trọng tài
xét, xét xử, xét đoán
Chuyên ngành kinh tế
người phân xử
quan tòa
thẩm phán
trọng tài
Chuyên ngành kỹ thuật
phán xét
Lĩnh vực: toán & tin
phán đoán
tranh luận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- judge = thẩm phán/giám khảo/chuyên đánh giá (n) / đánh giá (v): judge somebody/something BY/FROM = đánh giá qua ("judge by appearance" — đánh giá qua bề ngoài — khuyên KHÔNG!);
- judging BY/FROM = xét theo: "Judging by the crowd, the show is good";
- judgment/judgement = phán quyết/sự đánh giá; judgment call = quyết định tùy phán đoán.
Dễ nhầm
- judge (đánh giá/đ xử) vs assess (đánh giá theo tiêu chuẩn) vs evaluate (đánh giá có thang đo).
Mẫu câu giá trị
- "Don't judge a learner by one bad day." (đừng đánh giá người học qua một ngày xấu).
- "Judging by the queue, the banh mi is famous." (nhìn hàng xếp thì biết bánh mì nổi tiếng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật