Nghĩa tiếng Việt của
pronounce
Phiên âm Mỹ /pɹəˈnaʊns/ BrE /prəˈnaʊns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pronounce" phát âm Mỹ /pɹəˈnaʊns/ Anh /prəˈnaʊns/ — audio file: pronounce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
tuyên bố
to pronounce a patient out of danger — tuyên bố bệnh nhân thoát khỏi hiểm nghèo
to pronounce a death sentence — tuyên án tử hình
to pronounce a curse — nguyền rủa
phát âm, đọc
to pronounce a word — phát âm một từ, đọc một từ
nội động từ
tỏ ý, tuyên bố
to pronounce on a proposal — tỏ ý về một đề nghị
to pronounce foor (in favour of) a proposal — tỏ ý ủng hộ một đề nghị
to pronounce against a proposal — tỏ ý chống lại một đề nghị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pronounce a word; pronounce somebody innocent; difficult to pronounce
Dễ nhầm
- pronounce means say a word or formally declare a judgment; pronunciation is the related noun
Mẫu câu giá trị
- “How do you pronounce this name?” (Bạn phát âm tên này thế nào?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật