Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với label (kèm trái nghĩa)?
“label” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mark, brand, pronounce; trái nghĩa thường gặp: ignore. "label" ≠ "logo" (biểu trưng thương hiệu) ≠ "brand" (thương hiệu) — label là nhãn thông tin trên bao bì. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"label" ≠ "logo" (biểu trưng thương hiệu) ≠ "brand" (thương hiệu) — label là nhãn thông tin trên bao bì.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mark | /mɑɹk/ | gần nhất về nghĩa |
| brand | /bɹænd/ | học thuật/trung tính |
| pronounce | /pɹəˈnaʊns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| judge | /dʒʌdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tag | /tæɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| badge | /bædʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| studio | /ˈstudˌioʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| product | /ˈpɹɑdəkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “label” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mark” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Food products should carry a clear label showing sugar and fat content.
Thực phẩm nên mang nhãn rõ ràng ghi hàm lượng đường và chất béo. - We should not label slow learners as failures in schools.
Ta không nên dán nhãn học sinh chậm là thất bại trong trường học. - under the label of freedom and democracy
dưới chiêu bài tự do và dân chủ