Nghĩa tiếng Việt của
lab
Phiên âm Mỹ /læb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lab" phát âm Mỹ /læb/ — audio file: lab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
phòng thí nghiệm; phòng pha chế
hot laboratory
phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
buồng lò, buồng luyện (luyện kim)
language laboratory
phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng thí nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng thí nghiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a science/computer lab; lab work; lab technician
Dễ nhầm
- lab is an informal shortening of laboratory; use laboratory in formal prose
Mẫu câu giá trị
- “The samples were taken to the lab for testing.” (Các mẫu được đưa đến phòng thí nghiệm để kiểm tra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật