Nghĩa tiếng Việt của
it
Phiên âm Mỹ /ɪt/
Transcript: từ "it" phát âm Mỹ /ɪt/ — audio file: it.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #9) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
cái đó, điều đó, con vật đó
trời, thời tiết; ngày; đường...
it is raining — trời đang mưa
it is cold — thời tiết lạnh
it is holiday today — hôm nay là ngày nghỉ
(không dịch)
it is very pleasant here — ở đây rất thú
it is easy to talk like that — nói như vậy rất dễ
danh từ
em bé, được chỉ định (làm gì trong trò chơi trẻ con)
tình hình chung, hoàn cảnh, cuộc sống nói chung
how is it with you — anh làm ăn thế nào?, anh sinh sống thế nào?
danh từ
(thông tục), (viết tắt) của Italian vermouth
gin and it — rượu gin và vecmut Y
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "it" làm chủ ngữ giả cho thời tiết, khoảng cách, thời gian: "It's raining", "It's 5 km from here", "It takes 10 minutes".
- "it" thay cho vật/động vật và cho cụm đã nói: "Where's my keys? — They're… / It's on the table." (keys số nhiều phải dùng "they"!)
Dễ nhầm
- "It is + adj to V": "It's hard to say goodbye" — "to say goodbye" mới là chủ ngữ thật. Lỗi: "To say goodbye is hard" không sai nhưng lém mạch.
- "it" chỉ vật, "this/that" trỏ ra cái đang chỉ: chỉ vào điện thoại thì nói "This is my phone", không nói "It is my phone" một mình.
Mẫu câu giá trị
- "It took me two years to save enough." (mất hai năm mới đủ — cấu trúc "it takes sb time to V".)
- "It's worth checking the price before you buy." (đáng kiểm tra giá trước khi mua — "be worth + V-ing".)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật