Nghĩa tiếng Việt của
stick it out
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bám trụ, chịu đựng đến cùng (dù khó)
The job is tough but I'll stick it out.
Công việc khổ lắm nhưng tôi sẽ trụ đến cùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.