Nghĩa tiếng Việt của
come off it
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (câu cảm thán) bớt lại đi, đừng có mà (không tin điều đang nghe)
Come off it — you know that's not true.
Bớt lại đi — bạn biết điều đó không đúng mà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.