Nghĩa tiếng Việt của
rub it in
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. xát muối, nhắc đi nhắc lại lỗi của người khác khi họ đang khó chịu
I know I lost — don't rub it in.
Tôi biết là tôi thua rồi — đừng xát muối nữa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.