Nghĩa tiếng Việt của

sweat it out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. căng căng chờ đợi (kết quả) cho tới khi xong

We sweated it out in the waiting room.

Bọn mình hồi hộp chờ ở phòng đợi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.